Edward Winslow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tên riêng):
- Nhà cầm quyền thực dân Anh: Một nhân vật lịch sử, một quản trị viên thuộc địa người Anh.
- Hành khách trên tàu Mayflower: Một trong những người di cư hành trình đến châu Mỹ trên con tàu Mayflower năm 1620.
- Thống đốc đầu tiên của Thuộc địa Plymouth: Người đảm nhiệm chức vụ thống đốc tại khu định cư Plymouth thuộc địa mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Edward Winslow was a signatory of the Mayflower Compact. (Edward Winslow là một người ký tên vào Hiệp ước Mayflower.)
- The writings of Edward Winslow provide valuable insights into early colonial life. (Các tác phẩm của Edward Winslow cung cấp những hiểu biết quý giá về cuộc sống thuộc địa buổi đầu.)
- After serving as governor, Edward Winslow returned to England. (Sau khi giữ chức thống đốc, Edward Winslow đã trở về nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The accounts of Edward Winslow": Các báo cáo, ghi chép lịch sử do Edward Winslow viết, thường được các sử gia tham khảo.
- Historians rely on the accounts of Edward Winslow to understand the first Thanksgiving. (Các nhà sử học dựa vào các ghi chép của Edward Winslow để hiểu về Lễ Tạ ơn đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Thuộc địa Plymouth (Plymouth Colony): Tên khu định cia mà Edward Winslow phục vụ với tư cách thống đốc.
- Hành khách Mayflower (Mayflower passenger): Một từ dùng chung để chỉ những người, trong đó có Edward Winslow, thực hiện chuyến đi lịch sử năm 1620.
Từ đồng nghĩa
- Colonial administrator: Nhà quản trị thuộc địa.
- Pilgrim Father: Người Cha Hành hương (chỉ chung những người định cư đầu tiên tại Plymouth, trong đó có Edward Winslow).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên riêng "Edward Winslow". Tên ông chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, học thuật.
Noun
- nhà cầm quyền thực dân Anh, người du lịch đến Mỹ trên Mayflower và giữ chức vụ thống đốc đầu tiên của Thuộc địa Plymouth (1595-1655)